Chuyển đến nội dung

1. Thông tin ngắn gọn về Kyrgyzstan

8 phút đọcPhối hợp với Baker Tilly · dữ liệu tháng 6 năm 2026

VỀ KYRGYZSTAN

Tên chính thứcCộng hòa Kyrgyz
Tên viết tắtKyrgyzstan
Thủ đôthành phố Bishkek
Lãnh thổ199,9 nghìn km²
Tiền tệsom Kyrgyz (KGS)
Ngôn ngữKyrgyz – quốc gia, Nga – chính thức
Múi giờUTC+6

1.1. Đặc điểm chung

Cộng hòa Kyrgyz (Kyrgyzstan) là một quốc gia ở Trung Á với nền kinh tế thị trường mở và vị trí chiến lược giữa các thị trường khu vực lớn. Nằm trên ngã tư của Con đường Tơ lụa vĩ đại, quốc gia này tích cực tham gia vào các quá trình thương mại - kinh tế quốc tế, cung cấp cho các nhà đầu tư nước ngoài quyền tiếp cận thị trường đang phát triển năng động với các rào cản gia nhập tương đối thấp và chi phí kinh doanh cạnh tranh.

Dân số7,4 triệu 1
Các thành phố lớn nhấtBishkek (1,4 triệu), Osh (484,9 nghìn), Manas2 (189,2 nghìn)
Thủ đôthành phố Bishkek
Phân chia hành chính - lãnh thổ7 tỉnh + 2 thành phố trực thuộc trung ương: Bishkek và Osh
Các quốc gia láng giềngKazakhstan, Uzbekistan, Tajikistan, Trung Quốc

Ủy ban Thống kê Quốc gia CH Kyrgyz, Sổ tay thống kê ngắn gọn «Kyrgyzstan» (tháng 4 năm 2026), thông tin tính đến ngày 1 tháng 1 năm 2026. Trước đây – thành phố Jalal-Abad.

1.2. Địa lý và dân số

Cộng hòa Kyrgyz nằm ở trung tâm của Trung Á, tại giao điểm của các tuyến giao thông và kinh tế khu vực quan trọng. Khoảng 94% diện tích đất nước là núi. Lãnh thổ quốc gia kết hợp kích thước tương đối nhỏ với sự đa dạng địa lý tự nhiên đáng kể.

Kyrgyzstan không có đường biên giới biển và giáp với Kazakhstan ở phía bắc, Uzbekistan ở phía tây nam, Tajikistan ở phía nam và Trung Quốc ở phía đông và đông nam. Vị trí địa lý này tạo nền tảng vững chắc cho phát triển tiềm năng vận chuyển của quốc gia và mở ra cơ hội hấp dẫn để mở rộng thương mại khu vực và tăng cường kết nối giao thông. Phần lớn dân số ở độ tuổi lao động, tạo nguồn nhân lực cho việc thực hiện các dự án đầu tư và hạ tầng.

1.3. Hệ thống chính trị và hành chính

Cộng hòa Kyrgyz là một quốc gia độc lập, có chủ quyền, dân chủ, đơn nhất, pháp quyền, thế tục và xã hội. Quyền lực nhà nước được thực hiện dựa trên nguyên tắc phân chia quyền lực thành ba nhánh: lập pháp, hành pháp và tư pháp.

Vai trò then chốt trong hệ thống cơ quan quyền lực thuộc về Tổng thống: ông là nguyên thủ quốc gia, người đứng đầu cấp cao nhất và lãnh đạo quyền hành pháp.

Cơ cấu nhà nướcđơn nhất
Hình thức chính quyềncộng hòa tổng thống
Cơ quan lập phápJogorku Kenesh (quốc hội đơn viện), gồm 90 đại biểu, được bầu với nhiệm kỳ 5 năm
Quyền hành phápTổng thống, được bầu với nhiệm kỳ 5 năm (không quá 2 nhiệm kỳ); Nội các dưới sự lãnh đạo của Chủ tịch Nội các
Hệ thống tư phápTòa án Hiến pháp, Tòa án Tối cao, các tòa án địa phương
Luật cơ bảnHiến pháp Cộng hòa Kyrgyzstan (2021)3

Được thông qua bằng trưng cầu dân ý (bỏ phiếu toàn dân) ngày 11 tháng 4 năm 2021 và có hiệu lực theo Luật Cộng hòa Kyrgyzstan ngày 5 tháng 5 năm 2021 số 59.

1.4. Tổng quan về kinh tế và các ngành chính

Kinh tế Cộng hòa Kyrgyzstan là một nền kinh tế đang phát triển, tập trung vào thương mại, dịch vụ, công nghiệp và khai thác khoáng sản. Theo phân loại của Ngân hàng Thế giới, nước cộng hòa thuộc nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình thấp (lower-middle-income country).4

Trong những năm gần đây, nền kinh tế quốc gia thể hiện tốc độ tăng trưởng ổn định và cao, vượt xa mức trung bình toàn cầu của các nền kinh tế đang phát triển (11,1% vào năm 2025)5, cho thấy sự mở rộng liên tục của hoạt động kinh tế và hình thành nền tảng vĩ mô thuận lợi cho việc thực hiện các dự án đầu tư.

GDP danh nghĩa (2025)22,6 tỷ đô la Mỹ
GDP bình quân đầu người (2025)3,1 nghìn đô la Mỹ
Tăng trưởng GDP (2025)11,1%
Xuất khẩu (2025)2.852,1 triệu đô la Mỹ
Nhập khẩu (2025)12.972,9 triệu đô la Mỹ6

Ngân hàng Thế giới, «Cộng hòa Kyrgyz»: https://www.worldbank.org/ext/en/country/kyrgyzrepublic Ủy ban Thống kê Quốc gia KR, Sổ tay thống kê ngắn gọn «Kyrgyzstan» (tháng 4 năm 2026). Ủy ban Thống kê Quốc gia KR, Sổ tay thống kê ngắn gọn «Kyrgyzstan» (tháng 4 năm 2026). Ủy ban Thống kê Quốc gia KR, Tình hình kinh tế - xã hội KR, tháng 1 - tháng 12 năm 2025.

Cơ cấu GDP (2025)7

14,40%

51,20%

8,00%

8,70%

17,70%

Nông nghiệp Thuế thu nhập ròng trên sản phẩm và nhập khẩu

Dịch vụ Xây dựng Công nghiệp

Các đối tác thương mại chính (thương mại ngoại thương, 2025)8

Trung Quốc$4 973,9 triệu
Nga$3 846,2 triệu
Kazakhstan$1 867,9 triệu
Uzbekistan$1 003,5 triệu
Hàn Quốc$508,6 triệu
Thổ Nhĩ Kỳ$454,5 triệu.
Vương quốc Anh$269,0 triệu.
Hoa Kỳ$227,7 triệu.
Belarus$206,5 triệu.
Đức$198,1 triệu.
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất$176,0 triệu.

Ủy ban Thống kê Quốc gia CH Kyrgyz, Tình hình xã hội - kinh tế của CH Kyrgyz, tháng 1 năm 2026. Ủy ban Thống kê Quốc gia CH Kyrgyz, Sổ tay thống kê ngắn gọn «Kyrgyzstan» (tháng 4 năm 2026), Niên giám thống kê CH Kyrgyz (2020-2024).

Tốc độ tăng trưởng GDP (tính theo phần trăm so với năm trước)9

5,5%

9,0% 9,0%

11,5% 11,1%

0,0%

2,0%

4,0%

6,0%

8,0%

10,0%

12,0%

14,0%

2012 2022 2023 2024 2025

1.5. Quan hệ quốc tế và thành viên trong các tổ chức quốc tế

Cộng hòa Kyrgyz tích cực tham gia vào thương mại quốc tế và hợp tác kinh tế khu vực, tạo ra các cơ hội bổ sung cho kinh doanh và thực hiện các dự án đầu tư.

Nhờ vị trí địa lý giữa Trung Quốc, các quốc gia Trung Á và các nước EAEU, Kyrgyzstan có tiềm năng đáng kể như một trung tâm sản xuất, logistics và thương mại cho các dự án hướng tới cả thị trường nội địa và xuất khẩu sang các quốc gia trong khu vực.

Bằng chứng bổ sung về sự củng cố niềm tin quốc tế đối với Kyrgyzstan là việc nước này được bầu làm thành viên không thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc cho các năm 2027-2028, cũng như việc Kyrgyzstan được loại khỏi "danh sách đen" của Liên minh châu Âu về an toàn hàng không. Những quyết định này phản ánh sự gia tăng uy tín của quốc gia trên trường quốc tế và củng cố sức hấp dẫn đầu tư của nước này.

• Thành viên từ năm 2015 • Tiếp cận thị trường chung với dân số hơn 180 triệu người và tổng GDP trên 2,5 nghìn tỷ đô la Mỹ • Tự do lưu thông hàng hóa • Không gian hải quan thống nhất

• Tham gia tổ chức khu vực lớn nhất ở Eurasia • Phát triển thương mại, kết nối giao thông và các dự án hạ tầng

• Củng cố hợp tác thương mại - kinh tế giữa các quốc gia Thổ • Phát triển các hành lang vận tải và quan hệ kinh doanh trong khu vực

• Khoảng 40 hiệp định tránh đánh thuế hai lần • Hơn 30 hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư lẫn nhau • Cơ chế pháp lý quốc tế bảo vệ nhà đầu tư và tối ưu hóa thuế

• Thành viên từ năm 1998 • Hội nhập vào hệ thống thương mại toàn cầu • Các quy tắc thương mại hàng hóa và dịch vụ được quốc tế công nhận

• Tiếp cận ưu đãi đối với hàng hóa có xuất xứ Kyrgyz vào thị trường EU với dân số hơn 450 triệu người • Chế độ ưu đãi áp dụng cho hơn 6.000 mã hàng hóa

Liên minh Kinh tế Á-Âu (EAEU)

Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO)

Tổ chức các quốc gia Thổ (OTG)

Bảo vệ đầu tư và thuế khóa

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

Chế độ GSP+ của Liên minh châu Âu

Còn thắc mắc?

Hãy đặt câu hỏi cho Cơ quan Đầu tư Quốc gia — chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ các khía cạnh pháp lý.

Đặt câu hỏi cho NAİ

Tài liệu được chuẩn bị bởi Cơ quan Đầu tư Quốc gia phối hợp với Baker Tilly, mang tính chất thông tin và không phải là tư vấn pháp lý. Dữ liệu cập nhật đến tháng 6 năm 2026. Trước khi ra quyết định, vui lòng tham khảo các văn bản pháp luật hiện hành và tư vấn với NAİ.